Thời tiết |
Đang Online:
3
Tổng lượng truy cập:
476065
BẢNG GIÁ LẮP ĐẶT
Bảng giá lắp đặt, bảo trì và sửa chữa máy lạnh
Công ty Nhật Hạnh kính gửi đến Quý khách hàng bảng báo Giá lắp đặt, bảo trì và sửa chữa máy điều hòa không khí dân dụng (áp dụng từ ngày 28/09/2011 đến ngày có thông báo mới)
BẢNG GIÁ LẮP MÁY ĐHKK
|
Stt |
Diễn giải |
Đvt |
Đơn giá (Đồng) |
Ghi chú |
|
1 |
Nhân công lắp máy lẻ: | |||
| Máy treo tường 1HP |
bộ |
150.000 |
| |
| Máy treo tường 1.5HP |
bộ |
150.000 |
| |
| Máy treo tường 2HP |
bộ |
200.000 |
| |
| Máy treo tường 2.5HP-3HP-3.5HP |
bộ |
250,000-300,000 |
| |
| Máy 2HP-4.5HP (tủ đứng, cassette, áp trần) |
bộ |
350,000-450,000 |
| |
| Máy 5HP-5.5HP (tủ đứng, cassette, áp trần) |
bộ |
450,000-650,000 |
| |
|
2 |
Ống đồng dẫn gas lắp nổi (bao gồm cách nhiệt đôi, dây điện điều khiển): | |||
| Ống đồng 1HP phi 6/10 (dầy ống từ 7,1 dem) |
m |
105.000 |
Malaysia | |
| Ống đồng 1.5HP-2HP phi 6/12 (dầy 7,1dem) |
m |
115.000 |
Malaysia | |
| Ống đồng 2.5HP-3.5HP (Độ dầy ống từ 7,1 đến 8,1 dem) |
m |
140,000-160,000 |
Malaysia | |
| Ống đồng 4HP-5.5HP (Độ dầy ống từ 8,1 đến 9,1 dem) |
m |
170,000-190,000 |
Malaysia | |
| | ||||
|
3 |
Ống nước xả dàn lạnh | |||
| Ống nước mềm PVC-D20 (Ống ruột gà) |
m |
5,000 |
Bình Minh | |
| Ống PVC-D21 không cách nhiệt, lắp nổi |
m |
16,000 |
Bình Minh | |
| Ống PVC-D21 cách nhiệt, lắp nổi |
m |
16,000-20,000 |
Bình Minh | |
| Trường hợp ống âm tường: thương lượng | ||||
|
4 |
Treo và đỡ máy : | |||
| Eke đỡ dàn nóng treo tường 1HP-2HP |
bộ |
50,000-70,000 |
Sắt V5 hàn | |
| Eke đỡ dàn nóng treo tường 2.5HP-3.5HP |
bộ |
150.000-250,000 |
Sắt V5 hàn | |
| Khung đỡ dàn nóng đặt sàn 2.5HP-3.5HP |
bộ |
350.000- 450.000 |
Sắt V5 hàn | |
| Khung đỡ dàn nóng đặt sàn 4HP-5.5HP |
bộ |
650,000-750,000 |
Sắt V5 hàn | |
|
5 |
Dây điện nguồn và thiết bị điện khác : | |||
| Dây điện đơn cứng Cadivi 16/10 |
m |
7,000 |
Cadivi | |
| Dây điện đơn cứng Cadivi 20/10 |
m |
9.000 |
Cadivi | |
| Dây điện đơn cứng 30/10 Cadivi |
m |
13.000 |
Cadivi | |
| CB 1pha (2 cực) 16A/20A/25A và hộp nhựa |
bộ |
80,000 |
Panasonic | |
| CB 3pha (3 cực) 20A và hộp nhựa |
bộ |
410,000 |
Clipsal | |
BẢNG GIÁ BẢO TRÌ & SỬA CHỮA MÁY LẠNH
|
Stt |
Diễn giải |
Đvt |
Đơn giá (Đồng) |
Ghi chú |
|
1 |
Công vệ sinh, bảo trì : | |||
| Máy lạnh treo tường 1HP-2HP+ sạc thêm gas R22 Ấn Độ |
lần |
90,000 |
| |
| Máy lạnh treo tường 2.5HP-3HP |
lần |
110,000 |
||
| Máy tủ đứng, âm trần, áp trần 2HP-3.5HP |
lần |
120,000-140,000 |
||
| Máy tủ đứng, âm trần, áp trần 4HP-5.5HP |
lần |
150,000-160,000 |
| |
| Công kiểm tra máy lạnh |
lần |
30,000-50,000 |
| |
| Sạc gas R22 |
kg |
130,000 |
ẤN ĐỘ | |
|
2 |
Thay tụ (capacitor) quạt & máy nén (block) : | |||
| Tụ quạt 1HP-5.5HP (1mF-5mF) |
cái |
30,000-50,000 |
Korea | |
| Tụ máy nén 1HP (20-25mF) |
cái |
100,000-120,000 |
Korea | |
| Tụ máy nén 1.5HP-2HP (30-45mF) |
cái |
130,000-150,000 |
Korea | |
| Tụ máy nén 2.5HP-3.5HP (55-75mF) |
cái |
180,000-200,000 |
Korea | |
Ghi chú : Giá trên chưa bao gồm 10% thuế (VAT)
Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ phòng kinh doanh 0906 391123
Thời tiết
